Dịch

padrón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈdɾon/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một người cha bao dung; người đàn ông của gia đìnhdanh từan indulgent father; family man
  2. Ngựa giống, ngựa giống (ngựa đực trưởng thành được nuôi để nhân giống)danh từstud horse, stallion (adult male horse kept for breeding)
  3. Điều tra dân sốdanh từcensus
  4. Danh sách bầu cửdanh từelectoral roll

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. padrónDạng gốc (base form)
  2. padronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

padrón electoralDanh sách bầu cử

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một vết nhơ
  1. Một vết nhơ, một điều gì đó đáng hổ thẹna stain, something disgraceful

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI