padrón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈdɾon/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một người cha bao dung; người đàn ông của gia đìnhdanh từan indulgent father; family man
- Ngựa giống, ngựa giống (ngựa đực trưởng thành được nuôi để nhân giống)danh từstud horse, stallion (adult male horse kept for breeding)
- Điều tra dân sốdanh từcensus
- Danh sách bầu cửdanh từelectoral roll
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- padrónDạng gốc (base form)
- padronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| padrón electoral | Danh sách bầu cử |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một vết nhơ
- Một vết nhơ, một điều gì đó đáng hổ thẹna stain, something disgraceful
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .