padrazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈdɾaso/
Nghĩa chính
- Người cha vĩ đại; người đàn ông của gia đìnhdanh từgreat father; family man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- padrazoDạng gốc (base form)
- padrazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Cosby, , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa