Dịch

padrazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈdɾaso/

Nghĩa chính

  1. Người cha vĩ đại; người đàn ông của gia đìnhdanh từgreat father; family man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. padrazoDạng gốc (base form)
  2. padrazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Cosby, , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI