Nghĩa chính
- (thuộc) giáo hộitính từOf or pertaining to the church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecclesiasticalDạng gốc (base form)
- more ecclesiasticalSo sánh hơn (comparative)
- most ecclesiasticalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ecclesiastical architecture | Kiến trúc giáo hội | |
| ecclesiastical authority | Thẩm quyền giáo hội | |
| ecclesiastical history | Lịch sử giáo hội | |
| ecclesiastical lawdanh từ | danh từ | Luật giáo hội |
| Ecclesiastical Latindanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Latinh được nói, viết và sử dụng trong nhà thờ Thiên chúa giáo và trong các nghi lễ nhà thờ |
| Ecclesiastical Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Các quốc gia Giáo hoàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ecclesiasticalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiecclesiasticall
- từ tiếng Latinhecclēsiasticus
Ví dụ
- .Mọi cuộc trùng tu đều sẽ phải cân nhắc đến di sản nghệ thuật và giáo hội của Nhà thờ Đức Bà.
- , , ; , .Ông ấy nói hãy nhìn vào thế giới, nơi đó có cả cái thiện lẫn cái ác; hãy nhìn vào luật giáo hội, nơi đó cũng có cả cái thiện lẫn cái ác.
- Kiến trúc giáo hội.