Dịch

Ecclesiastes

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giảng Sư, Giảng Viêndanh từ riêngA book in the Old Testament of the Bible.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiEcclesiastes
  2. từ tiếng LatinhEcclēsiastēs
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἘκκλησιαστήςEkklēsiastḗs

Họ từ (word family)

AI