Dịch

ecclesia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quan lập pháp công cộng của người Athendanh từThe public legislative assembly of the Athenians.
  2. Nhà thờ, với tư cách là một cơ thể hoặc như một tòa nhàdanh từA church, either as a body or as a building.
  3. Hội chúng, nhóm tín đồ, cơ thể tượng trưng hoặc tòa nhàdanh từThe congregation, the group of believers, symbolic body or building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ecclesiaDạng gốc (base form)
  2. ecclesiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ecclesiasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sola ecclesiadanh từHọc thuyết cho rằng Giáo hội, chứ không chỉ Kinh thánh, là nguồn thẩm quyền tối thượng cho giáo lý Cơ đốc giáo
ecclesiastical lawdanh từLuật giáo hội

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhecclēsia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἐκκλησίαekklēsía

Cùng gốc (doublet)Eccles

Ví dụ

  • 1880 1870. ; , 200 .

AI