ecclesia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ quan lập pháp công cộng của người Athendanh từThe public legislative assembly of the Athenians.
- Nhà thờ, với tư cách là một cơ thể hoặc như một tòa nhàdanh từA church, either as a body or as a building.
- Hội chúng, nhóm tín đồ, cơ thể tượng trưng hoặc tòa nhàdanh từThe congregation, the group of believers, symbolic body or building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ecclesiaDạng gốc (base form)
- ecclesiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ecclesiasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sola ecclesiadanh từ | danh từ | Học thuyết cho rằng Giáo hội, chứ không chỉ Kinh thánh, là nguồn thẩm quyền tối thượng cho giáo lý Cơ đốc giáo |
| ecclesiastical lawdanh từ | danh từ | Luật giáo hội |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhecclēsia
- từ tiếng Hy Lạp cổἐκκλησίαekklēsía
Cùng gốc (doublet)Eccles
Họ từ (word family)
cùng gốc ecclesiaVí dụ
- 1880 1870. ; , 200 .