Dịch

ecclesiast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành viên của giáo hội Athen (hội đồng lập pháp công cộng)danh từA member of the Athenian ecclesia (public legislative assembly).
  2. Giáo sĩ; ai đó (chẳng hạn như linh mục) quản lý một nhà thờ (ecclesia) hoặc nhóm/nhóm tôn giáo khácdanh từA cleric; someone (such as a priest) who administers a church (ecclesia) or other religious gathering/group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecclesiastDạng gốc (base form)
  2. ecclesiastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ecclesiastical lawdanh từLuật giáo hội
ecclesiastical historyLịch sử giáo hội
ecclesiastical authorityThẩm quyền giáo hội
ecclesiastical architectureKiến trúc giáo hội

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Là thành viên của bất kỳ giáo hội nào (nhà thờ hoặc hội đồng khác)
  1. A member of any ecclesia (church or other assembly).

Nguồn gốc (etymology)

ecclesia-ast

  1. từ tiếng Anh trung đạiecclesiaste
  2. từ tiếng Latinhecclēsiastēs
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἐκκλησιαστήςekklēsiastḗs

Ví dụ

  • Leonti Mroveli, , , Mroveli Ruisi, . : 1) 1072 ...

AI