Dịch

-ast

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Ai đó liên quan đến cái gì đóhậu tốsomeone associated with something

Cụm từ (phrase)

-asterhậu tốDùng để tạo thành các danh từ nhỏ và mang tính miệt thị, gắn mác cho ai đó giả vờ là những gì họ không phải là
-astichậu tốDùng để tạo thành tính từ từ danh từ, thường có nghĩa là "của hoặc liên quan đến"

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh-asta
  2. từ tiếng Hy Lạp cổ-αστής-astḗs

AI