Dịch

churchish

tính từ (adjective)
UK/ˈtʃɜːtʃɪʃ/US/ˈt͡ʃɚt͡ʃɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Giống như nhà thờ; (rắn chắc hoặc ngoan đạo) Christiantính từLike a church; (solidly or piously) Christian.
  2. Tham gia vào thế giới nói chung; đại kết, chính thống, phi giáo hộitính từParticipating in the world at large; ecumenical, mainstream, non-insular.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , . " " — .
  • , semi-churchish , semi-churchish , un-churchish .
  • ; Pym's . .

Nguồn gốc (etymology)

AI