Nghĩa chính
- Giống như nhà thờ; (rắn chắc hoặc ngoan đạo) Christiantính từLike a church; (solidly or piously) Christian.
- Tham gia vào thế giới nói chung; đại kết, chính thống, phi giáo hộitính từParticipating in the world at large; ecumenical, mainstream, non-insular.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , . " " — .
- , semi-churchish , semi-churchish , un-churchish .
- ; Pym's . .