Nghĩa chính
- Thoát nướctính từLacking motivation and energy; very tired; knackered.
- Hết pin, cạn pintính từOf a battery, empty of charge; discharged.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của drainđộng từsimple past and past participle of drain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drainedDạng gốc (base form)
- more drainedSo sánh hơn (comparative)
- most drainedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emotionally drained | Kiệt quệ tinh thần |
Ví dụ
- three-hour .Tôi cảm thấy kiệt sức sau bài thi kéo dài ba tiếng đến mức muốn ngủ suốt cả tuần sau đó.
- .Các bể bơi đã được tháo cạn nước.
- .Tôi cảm thấy thực sự kiệt sức.
Họ từ (word family)
cùng gốc drainedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha