Dịch

undrained

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tiêu nước, chưa tiêu nước, không tháo khô, chưa tháo khôtính từkhông so sánh (not comparable)Not drained.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , " ," , , , .
  • :

Nguồn gốc (etymology)

AI