Dịch

dolt

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ngu đần, người đần độndanh từA stupid person; a blockhead or dullard.
  2. Đánh lừa; lừađộng từTo fool; to trick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doltNguyên thể (infinitive)
  2. doltsSố nhiều (plural)
  3. doltedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. doltingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cư xử một cách ngu ngốc
  1. To behave foolishly.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidold

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • seemes .

AI