Nghĩa chính
- Người ngu đầndanh từA scatterbrained or stupid person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitwitDạng gốc (base form)
- nitwitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " , !" . ", ! , !"
- . , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc nitwitNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha