Dịch

alcaucil

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkauˈsil/

Nghĩa chính

  1. Atisô (rau)danh từartichoke (vegetable)
  2. Ngu ngốcdanh từdolt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcaucilDạng gốc (base form)
  2. alcaucilesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI