Dịch

doggo

C1trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. To lie doggo nằm yên, nằm không động đậytrạng từkhông so sánh (not comparable)Only used in lie doggo and play doggo.
  2. Chó, cúndanh từA dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doggoDạng gốc (base form)
  2. doggosSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lie doggonằm im thin thít, ẩn mình

Cụm từ (phrase)

lie doggođộng từNằm yên và im lặng để tránh bị phát hiện; Ngoài ra (bằng cách mở rộng), để ẩn mình bằng cách kín đáo và không thu hút sự chú ý; giữ một cấu hình thấp, nằm thấp
play doggođộng từĐồng nghĩa với lie doggo

Ví dụ

  • , — , .Sự thật dễ thương là có nhiều lợi ích khi ngủ với chú cún hay chú mèo của bạn — nhưng tùy theo hoàn cảnh, có những rủi ro bạn có thể muốn cân nhắc và giảm thiểu.
  • !Chú cún dễ thương làm sao!
  • Cookie's .Cookie là một chú cún ngoan.

AI