Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doggonit
cụm từ
(phrase)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu hiện thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc mạnh về điều gì đó
cụm từ
An expression that shows mild or strong frustration about something.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
goldarned
Ví dụ
Doggonit
,
she
made
me
waste
my
doggone
pecan
candy
.
Doggonit
!
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
doggone
AI
1
Biểu hiện thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc mạnh về điều gì đó
1
Biểu hiện thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc mạnh về điều gì đó
1
Biểu hiện thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc mạnh về điều gì đó