Dịch

doggonit

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc mạnh về điều gì đócụm từAn expression that shows mild or strong frustration about something.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI