Dịch

doge

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng trấndanh từThe chief magistrate in the republics of Venice and Genoa.
  2. Chó Shiba Inudanh từSpecifically, a Shiba Inu, as in the doge meme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dogeDạng gốc (base form)
  2. dogesSố nhiều (plural)
  3. dogi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

DOGE brodanh từNhân viên nam của DOGE (Cục Hiệu quả Chính phủ), đặc biệt là một người được cho là còn trẻ, thiếu chuyên nghiệp và không đủ tiêu chuẩn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạidoge
  2. mượn từ tiếng Ýdoge
  3. từ Venetandoxe

Cùng gốc (doublet)ducducedukedux

Ví dụ

  • Grimani, 6 Loredan.Câu trả lời này là một trong những tuyên bố quan trọng đầu tiên của Antonio Grimani, người vào ngày 6 tháng 7 đã được bầu làm Tổng trấn thứ 74 của Venice kế nhiệm Leonardo Loredan.
  • Dogecoin-backed . , , , ( ).Bobsled không phải là thành công thể thao duy nhất được Dogecoin tài trợ. Người hâm mộ Nascar sẽ nhận ra chiếc xe do Josh Wise lái, được trang trí bằng hình ảnh chú chó doge nhỏ đáng yêu trên mui xe (trong hình trên).
  • .Doge sẽ không bao giờ chết.

AI