Dịch

duce

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà lãnh đạo độc tàidanh từAn authoritarian leader, especially Benito Mussolini.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. duceDạng gốc (base form)
  2. duci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Il Ducedanh từ riêngDanh hiệu mà nhà độc tài người Ý Benito Mussolini đảm nhận trong thời gian ông cai trị (1922—1945)
duces tecumcụm từMang theo bên mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýduce

Cùng gốc (doublet)dogeducdukedux

Ví dụ

  • Mussolini được gọi là Il Duce.

AI