Nghĩa chính
- Nhà lãnh đạo độc tàidanh từAn authoritarian leader, especially Benito Mussolini.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- duceDạng gốc (base form)
- duci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Il Ducedanh từ riêng | danh từ riêng | Danh hiệu mà nhà độc tài người Ý Benito Mussolini đảm nhận trong thời gian ông cai trị (1922—1945) |
| duces tecumcụm từ | cụm từ | Mang theo bên mình |
Ví dụ
- Mussolini được gọi là Il Duce.