dux
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Học sinh đứng đầu (nam hoặc nữ) của trường hoặc của năm học; sinh viên đứng đầu trong một môn học cụ thểdanh từThe top (male or female) academic student in a school, or in a year of school; the top student in a specified academic discipline.
- Chỉ huy cấp cao trong quân đội La Mã, chịu trách nhiệm về nhiều hơn một quân đoàndanh từA high-ranking commander in the Roman army, responsible for more than one legion.
- Chủ đề của một cuộc trốn chạy, được trả lời bằng cách đếndanh từThe subject of a fugue, answered by the comes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- duxDạng gốc (base form)
- duxesSố nhiều (plural)
- duces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dux bellorumdanh từ | danh từ | Nhà lãnh đạo chiến tranh hoặc lãnh chúa |
Ví dụ
- .
- 90 . end-of-year , ’ .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa