Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dogeza
danh từ
(noun)
/
d
ɒ
ˈ
ɡ
ɛ
z
ə
/
Nghĩa chính
1
Cúi đầu thể hiện sự tôn kính; lạy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Bowing down as a display of deference; prostration, kowtow.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
土下座
AI
1
Cúi đầu thể hiện sự tôn kính
1
Cúi đầu thể hiện sự tôn kính
1
Cúi đầu thể hiện sự tôn kính