Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pupper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ʌ
p
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dog or puppy
danh từ
Synonym of dog or puppy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pupper
Dạng gốc
(base form)
pupper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pup
+
-er
Ví dụ
Around
the
same
time
,
“
wholesome
”
memes
of
cute
doggos
and
puppers
rejuvenated
social
media
feeds
that
seemed
daily
filled
with
fresh
horrors
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dog or puppy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pupper
pupper
ino
Con chó hoặc con chó con
danh từ
pupper
ware
Sản phẩm dành cho chó được tiếp thị thông qua các bữa tiệc tại nhà
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với dog or puppy
1
Đồng nghĩa với dog or puppy
1
Đồng nghĩa với dog or puppy