Dịch

pupper

danh từ (noun)
US/ˈpʌpɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dog or puppydanh từSynonym of dog or puppy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupperDạng gốc (base form)
  2. puppersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “” .

AI