Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chó condanh từA young dog, wolf, fox, seal, bat or shark, or the young of certain other animals.
- Lính mới, người non nớtdanh từA young, inexperienced person.
- Chó cưngdanh từAny cute dog, regardless of age.
- Đẻ con, sinh conđộng từnội động từ (intransitive)To give birth to pups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pup playdanh từ | danh từ | Dạng khác của puppyplay |
| wolf pupdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wolf cub |
| in pupcụm giới từ | cụm giới từ | Có mang, có chửa (chó cái) |
| pup cupdanh từ | danh từ | Cái bát hoặc cốc nhỏ chứa đầy kem đánh bông hoặc kem dùng để thưởng cho chó. Thường được các quán cà phê hoặc các cơ sở kinh doanh khác tặng cho những người nuôi chó như một món quà |
| pup hooddanh từ | danh từ | Mặt nạ che kín mặt, thường được làm bằng da, mủ cao su hoặc cao su, có hình dạng giống mặt chó (hoặc nói chung là bất kỳ động vật nào), được sử dụng bởi chó con (những người tham gia chơi với chó con) |
| pup tentdanh từ | danh từ | Chiếc lều trú ẩn |
| buy a pupđộng từ | động từ | Mua một thứ gì đó mà cuối cùng được chứng minh là không có giá trị gì hoặc ít hơn những gì đã hứa |
| Pluto pupdanh từ | danh từ | Xúc xích chiên giòn được phục vụ trên que; một con chó ngô |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Rơ-moóc ngắn
- A short semi-trailer used jointly with a dolly and another semi-trailer to create a twin trailer.
Họ từ (word family)
cùng gốc pupNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ puppy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chú chó đã có chiếc giường đó từ khi còn là một chú chó con.
- .Giáo viên mới chỉ là một kẻ non nớt.
- , !Chú chó cưng của tôi thích chạy nhanh hết mức có thể, nhưng không phải lúc nào cũng dừng lại kịp lúc!