Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buy a pup
động từ
(verb)
US
/ˈ
b
aɪ
ə
ˈ
p
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Mua một thứ gì đó mà cuối cùng được chứng minh là không có giá trị gì hoặc ít hơn những gì đã hứa
động từ
To buy something that ultimately proves to be worth nothing or less than promised.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sell someone a pup
AI
1
Mua một thứ gì đó mà cuối cùng được chứng minh là không có giá trị gì hoặc ít hơn những gì đã hứa
1
Mua một thứ gì đó mà cuối cùng được chứng minh là không có giá trị gì hoặc ít hơn những gì đã hứa
1
Mua một thứ gì đó mà cuối cùng được chứng minh là không có giá trị gì hoặc ít hơn những gì đã hứa