Dịch

buy a pup

động từ (verb)
US/ˈbaɪ ə ˈpʌp/

Nghĩa chính

  1. Mua một thứ gì đó mà cuối cùng được chứng minh là không có giá trị gì hoặc ít hơn những gì đã hứađộng từTo buy something that ultimately proves to be worth nothing or less than promised.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI