Dịch

pupling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó trẻ; một con chó condanh từA young dog; a puppy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puplingDạng gốc (base form)
  2. puplingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI