pupfish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các nhóm cá killifish nhỏ thuộc mười chi của họ Cyprinodontidaedanh từAny of a group of small killifish belonging to ten genera of the family Cyprinodontidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pupfishDạng gốc (base form)
- pupfishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Devils Hole pupfishdanh từ | danh từ | Loài cá nhộng, Cyprinodon diabolis, chỉ được tìm thấy ở một hẻm núi đầy nước duy nhất ở Nevada |