Dịch

pupperware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm dành cho chó được tiếp thị thông qua các bữa tiệc tại nhàdanh từkhông đếm được (uncountable)Dog products marketed through in-home parties.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI