Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pupperware
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản phẩm dành cho chó được tiếp thị thông qua các bữa tiệc tại nhà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dog products marketed through in-home parties.
Nguồn gốc
(etymology)
pup
+
Tupperware
Ví dụ
At
a
pupperware
party
,
a
pet
consultant
comes
to
your
home
and
shows
you
and
your
guests
a
bevy
of
pet
products
available
for
purchase
.
AI
1
Sản phẩm dành cho chó được tiếp thị thông qua các bữa tiệc tại nhà
1
Sản phẩm dành cho chó được tiếp thị thông qua các bữa tiệc tại nhà
1
Sản phẩm dành cho chó được tiếp thị thông qua các bữa tiệc tại nhà