Nghĩa chính
- Học thuyếtdanh từđếm được (countable)A belief or tenet, especially about philosophical or theological matters.
- Giáo lý, học thuyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The body of teachings of an ideology, most often a religion, or of an ideological or religious leader, organization, group, or text.
- Học thuyết, nguyên tắc đối ngoạidanh từđếm được (countable)A self-imposed policy governing some aspect of a country's foreign relations, especially regarding what sort of behavior it will or will not tolerate from other countries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doctrineDạng gốc (base form)
- doctrinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doctrine of non-intervention | Học thuyết không can thiệp | |
| doctrine of original sin | Học thuyết tội tổ tông | |
| doctrine of preemption | Học thuyết phủ đầu | |
| doctrine of self-determination | Học thuyết tự quyết | |
| doctrine of separation | Học thuyết phân quyền | |
| doctrine of the party | Đường lối của đảng | |
| Monroe Doctrinedanh từ riêng | danh từ riêng | Chính sách chống chủ nghĩa thực dân châu Âu ở châu Mỹ đồng thời khẳng định sự thống trị, đế quốc và quyền bá chủ của Mỹ ở bán cầu |
| Bell doctrinedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Baxter's law |
Ví dụ
- .Nhập thể là một giáo lý cơ bản của Kitô giáo.
- ?Quan niệm về hôn nhân và gia đình trong học thuyết Marxist chính thống là gì?
- Học thuyết Monroe, Học thuyết Brezhnev, Học thuyết Negroponte.
Họ từ (word family)
cùng gốc doctrineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdoctrina“teaching, instruction, learning, knowledge”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha