Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doctrinization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thuyết giảng hoặc ban hành một học thuyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The preaching or promulgation of a doctrine.
AI
1
Việc thuyết giảng hoặc ban hành một học thuyết
1
Việc thuyết giảng hoặc ban hành một học thuyết
1
Việc thuyết giảng hoặc ban hành một học thuyết