doctrina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/doɡˈtɾina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời chỉ dạy, giáo lýdanh từteaching
- Học thuyết, giáo lýdanh từdoctrine
- Dạng chia của doctrinarđộng từinflection of doctrinar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơnđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doctrinaDạng gốc (base form)
- doctrinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doctrina de la iglesia | Giáo lý giáo hội | |
| doctrina marxista | Học thuyết Mác-xít | |
| doctrina oficial | Học thuyết chính thức | |
| doctrina religiosa | Giáo lý tôn giáo | |
| doctrina económica | Chưa có nghĩa | |
| doctrina política | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít
- second-person singular imperative
Xuất hiện ở từ khác
- 说Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc doctrinaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- " : ¿ ?, ¿ ?" " ."Bây giờ bức tường Berlin sụp đổ, chúng tôi tự hỏi: 'Có phải là lỗi của các quan chức?' 'Lỗi của giáo lý?' 'Lỗi của kiến trúc sư.'
- .Giáo lý Luthơr đã bãi bỏ độc thân và thờ cúng hình ảnh.
- .Sống ở Mexico, ông đã dịch giáo lý.