Dịch

doctrinal

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doɡtɾiˈnal/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giáo lýtính từdoctrinal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doctrinalDạng gốc (base form)
  2. doctrinalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giáo lý
  1. doctrinal

Họ từ (word family)

cùng gốc doctrinal

Ngôn ngữ khác

AI