Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doctrinalmente
trạng từ
(adverb)
/doɡtɾiˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt giáo lý
trạng từ
doctrinally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doctrinally
Theo cách giáo lý; về mặt giáo lý
AI
1
Về mặt giáo lý
1
Về mặt giáo lý
1
Về mặt giáo lý