Nghĩa chính
- Hướng dẫn; điều đó dạytính từInstructive; that teaches.
- Giáo viên hoặc giảng viên tại một số trường đại học (ở Trung Âu, v.v.)danh từA teacher or lecturer at some universities (in central Europe, etc.)
- Hướng dẫn viên du lịch tại bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, di tích lịch sử, v.vdanh từA tour guide at a museum, art gallery, historical site, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- docentDạng gốc (base form)
- docentsSố nhiều (plural)
- more docentSo sánh hơn (comparative)
- most docentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| privat-docentdanh từ | danh từ | Giảng sư ngoại ngạch (ở trường đại học Đức lương do sinh viên trả) |
| private docentdanh từ | danh từ | Phó giáo sư (ở một trường đại học) đã lấy bằng tiến sĩ, viết luận văn tốt nghiệp và giảng bài với hy vọng trở thành giáo sư chính thức |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdocēns
- từ tiếng ĐứcPrivatdozent
Ví dụ
- Zermelo , , .
- .
- .