Dịch

docent

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hướng dẫn; điều đó dạytính từInstructive; that teaches.
  2. Giáo viên hoặc giảng viên tại một số trường đại học (ở Trung Âu, v.v.)danh từA teacher or lecturer at some universities (in central Europe, etc.)
  3. Hướng dẫn viên du lịch tại bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, di tích lịch sử, v.vdanh từA tour guide at a museum, art gallery, historical site, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. docentDạng gốc (base form)
  2. docentsSố nhiều (plural)
  3. more docentSo sánh hơn (comparative)
  4. most docentSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

privat-docentdanh từGiảng sư ngoại ngạch (ở trường đại học Đức lương do sinh viên trả)
private docentdanh từPhó giáo sư (ở một trường đại học) đã lấy bằng tiến sĩ, viết luận văn tốt nghiệp và giảng bài với hy vọng trở thành giáo sư chính thức

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdocēns
  2. từ tiếng ĐứcPrivatdozent

Ví dụ

  • Zermelo , , .
  • .
  • .

AI