distractions là số nhiều của distraction
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự sao lãngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that distracts.
- Sự mất tập trung, sự phân tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of being distracted.
- Sự bối rối, sự quẫn trí, sự xáo trộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Perturbation; disorder; disturbance; confusion.
- Sự điên loạn, sự quẫn trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mental disarray; a deranged state of mind; insanity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distractionDạng gốc (base form)
- distractionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- distraction from sthsự xao nhãng khỏi cái gìThe TV provided a distraction from his work.Chiếc TV giúp anh ấy xao nhãng khỏi công việc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avoid distraction | Tránh sự xao nhãng | |
| cause distraction | Gây mất tập trung | |
| constant distraction | Sự phiền nhiễu liên tục | |
| create a distraction | Gây sự phân tâm | |
| drive someone to distraction | Khiến ai phát điên | |
| welcome distraction | Sự giải tỏa dễ chịu | |
| to distractioncụm giới từ | cụm giới từ | Ở mức độ quá mức hoặc không hợp lý |
| drive to distractionđộng từ | động từ | Làm phiền (ai đó) đến mức họ không thể tập trung |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự kéo giãn khớp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự kéo giãn khớp, sự kéo táchTraction so exerted as to separate surfaces normally opposed.
Xuất hiện ở từ khác
- attentiontrái nghĩasự xao nhãng, mất tập trung
Họ từ (word family)
cùng gốc distractionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạidistraction
- từ tiếng Latinhdistractio
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng ta phải giảm bớt sự mất tập trung trong lớp nếu muốn học sinh đạt kết quả tốt.
- […] , , , , , , .[...] nếu người đó nói những lời thề bằng một thứ tiếng xa lạ, tưởng rằng chúng mang nghĩa khác, hoặc nếu người đó nói trong khi ngủ, mê sảng, hay quẫn trí, thì đó không phải lời thề, và do đó không có tính ràng buộc.
- .Chúng ta cần đánh lạc hướng.