Dịch

distractionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xu hướng trốn tránh một vấn đề bằng cách chuyển sự chú ý sang vấn đề khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The tendency to evade an issue by diverting attention to another.

Nguồn gốc (etymology)

AI