Dịch

desconcentración

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deskonθentɾaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự phân quyềndanh từdecentralization
  2. Xao lãngdanh từdistraction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desconcentraciónDạng gốc (base form)
  2. desconcentracionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự phân quyền

AI