desconcentración
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deskonθentɾaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự phân quyềndanh từdecentralization
- Xao lãngdanh từdistraction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desconcentraciónDạng gốc (base form)
- desconcentracionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phân quyền