Nghĩa chính
- Sự phân cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of decentralizing
- Tính phi tập trungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being decentralized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decentralizationDạng gốc (base form)
- decentralizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa