Dịch

decentralization

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of decentralizing
  2. Tính phi tập trungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being decentralized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decentralizationDạng gốc (base form)
  2. decentralizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI