Dịch

recentralization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trao lại quyền lực đã được phân cấp cho cơ quan trung ươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The return of devolved powers to a central authority

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recentralizationDạng gốc (base form)
  2. recentralizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI