Dịch

to distraction

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Ở mức độ quá mức hoặc không hợp lýcụm giới từTo an excessive or irrational degree.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

drive to distractionđộng từLàm phiền (ai đó) đến mức họ không thể tập trung
drive someone to distractionKhiến ai phát điên

Ví dụ

  • , , , fellow-lodger .

AI