distracción
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/distɾaɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự giải khuây, trò giải trí, sự xao nhãngdanh từdistraction, diversion, amusement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distracciónDạng gốc (base form)
- distraccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar distracción | Chưa có nghĩa | |
| distracción mental | Chưa có nghĩa | |
| distracción visual | Chưa có nghĩa | |
| evitar la distracción | Chưa có nghĩa | |
| una gran distracción | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giải khuây
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hãy có kế hoạch để vượt qua các sự xao lạc.
- .Rạp chiếu phim là một sự xao lạc lớn.
- .Sự xao lạc duy nhất của tôi là trò chơi cờ Go.