Nghĩa chính
- Chếtdanh từA state of permanent rest; the state of death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dirt napDạng gốc (base form)
- dirt napsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take a dirt napđộng từ | động từ | Chết |
Ví dụ
- , Khi tao bắn súng, bọn chó chết là hết.
- 54 — — : Tập 54 — nói về việc nhân vật chính gây ra cái chết của ai đó — có tên là: Chết.