Dịch

dirt nap

danh từ (noun)
UK/ˈdɜːt ˈnæp/US/ˈdɝt ˈnæp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chếtdanh từA state of permanent rest; the state of death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dirt napDạng gốc (base form)
  2. dirt napsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

take a dirt napđộng từChết

Ví dụ

  • , Khi tao bắn súng, bọn chó chết là hết.
  • 54 — — : Tập 54 — nói về việc nhân vật chính gây ra cái chết của ai đó — có tên là: Chết.

AI