Dịch

dinger

danh từ (noun)
UK/ˈdɪŋ(ɡ)ə(ɹ)/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Chuông hoặc chuôngdanh từA bell or chime.
  2. Tiếng chuông lơ lửngdanh từThe suspended clapper of a bell.
  3. Người rung chuôngdanh từOne who rings a bell.
  4. Cuộc chạy về nhàdanh từA home run.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dingerDạng gốc (base form)
  2. dingersSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Dương vật
  1. The penis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , . .
  • " . ."

AI