Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chuông hoặc chuôngdanh từA bell or chime.
- Tiếng chuông lơ lửngdanh từThe suspended clapper of a bell.
- Người rung chuôngdanh từOne who rings a bell.
- Cuộc chạy về nhàdanh từA home run.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dingerDạng gốc (base form)
- dingersSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Dương vật
- The penis.
Ví dụ
- .
- , . .
- " . ."