Nghĩa chính
- Viêm dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dermatitisDạng gốc (base form)
- dermatites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- dermatitisesSố nhiều (plural)
- dermatitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atopic dermatitisdanh từ | danh từ | Bệnh da dị ứng, di truyền và không lây nhiễm, đặc trưng bởi tình trạng viêm da mãn tính |
| sabra dermatitisdanh từ | danh từ | Dạng viêm da do sự xâm nhập của glochids từ opuntias vào da |
| meadow dermatitisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dermatitis bullosa striata pratensis |
| seaweed dermatitisdanh từ | danh từ | Tình trạng da đặc trưng bởi tình trạng viêm da do vi khuẩn lam ở biển, đặc biệt là Lyngbya majuscula |
| berlock dermatitisdanh từ | danh từ | Dạng viêm da do ánh sáng thực vật gây ra do tiếp xúc với nước hoa có chứa bergapten |
| Club Med dermatitisdanh từ | danh từ | Dạng viêm da do ánh sáng thực vật do cọ xát chanh hoặc các loại trái cây họ cam quýt khác lên da |
| chemical dermatitisdanh từ | danh từ | Các triệu chứng, chẳng hạn như ban đỏ, phù nề và mụn nước, do da tiếp xúc với hợp chất hóa học |
| dermatitis neglectadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dermatosis neglecta |
Ví dụ
- .Tôi bị viêm da cơ địa hành hạ.
- .Tôi bị viêm da mãn tính.
- .Tôi bị viêm da.
Họ từ (word family)
cùng gốc dermatitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha