Dịch

chondrodermatitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm sụn và dadanh từinflammation of cartilage and skin

Cụm từ (phrase)

chondrodermatitis nodularis chronica helicisdanh từTổn thương viêm mãn tính dạng nốt nhỏ, mềm, xuất hiện trên vành tai, thường gặp nhất ở nam giới

Nguồn gốc (etymology)

AI