Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypodermatitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm dưới da
danh từ
không đếm được
(uncountable)
inflammation of the hypoderm
Nguồn gốc
(etymology)
hypo-
+
dermatitis
AI
1
Viêm dưới da
1
Viêm dưới da
1
Viêm dưới da