Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiodermatitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm da do bức xạ ion hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dermatitis caused by ionizing radiation
Nguồn gốc
(etymology)
radio-
+
dermatitis
AI
1
Viêm da do bức xạ ion hóa
1
Viêm da do bức xạ ion hóa
1
Viêm da do bức xạ ion hóa