Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dermatitis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deɾmaˈtitis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Viêm da
danh từ
dermatitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dermatitis
Viêm da
AI
1
Viêm da
1
Viêm da
1
Viêm da