Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sabra dermatitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viêm da do sự xâm nhập của glochids từ opuntias vào da
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of dermatitis caused by the penetration of glochids from opuntias into the skin.
AI
1
Dạng viêm da do sự xâm nhập của glochids từ opuntias vào da
1
Dạng viêm da do sự xâm nhập của glochids từ opuntias vào da
1
Dạng viêm da do sự xâm nhập của glochids từ opuntias vào da