Nghĩa chính
- Mang; cách trình bày về bản thândanh từBearing; manner of presenting oneself.
- Chỉ đạo; hành vi công cộngdanh từConduct; public behavior.
- Mức độ học tập hoặc đào tạo rõ ràngdanh từApparent level of schooling or training.
- Tự kỷ luậtdanh từSelf-discipline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deportmentDạng gốc (base form)
- deportmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ...Edy ...
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa