Dịch

deportment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mang; cách trình bày về bản thândanh từBearing; manner of presenting oneself.
  2. Chỉ đạo; hành vi công cộngdanh từConduct; public behavior.
  3. Mức độ học tập hoặc đào tạo rõ ràngdanh từApparent level of schooling or training.
  4. Tự kỷ luậtdanh từSelf-discipline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deportmentDạng gốc (base form)
  2. deportmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

deport-ment

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạideportement

Ví dụ

  • ...Edy ...
  • .
  • .

AI