Dịch

dactyl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đactin (thể thơ gồm một âm tiết dài và âm tiết ngắn)danh từA metrical foot of three syllables (— ⏑ ⏑), one long followed by two short, or one accented followed by two unaccented.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dactylDạng gốc (base form)
  2. dactylsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-dactylhậu tốChữ số
double dactyldanh từBài thơ ngắn, thường có tính hài hước với tám dòng bằng nhịp dactylic; một tiếng cười khúc khích
dactylo-tiền tốChữ số (ngón tay, ngón cái hoặc ngón chân); dacty

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdactylus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổδάκτυλοςdáktulos“finger”

Cùng gốc (doublet)dactylusdatedigit

Ví dụ

  • , , […] / , / . // spavin'd spurr'd / , / / ; […]
  • — : , . , ?

AI