Nghĩa chính
- Đactin (thể thơ gồm một âm tiết dài và âm tiết ngắn)danh từA metrical foot of three syllables (— ⏑ ⏑), one long followed by two short, or one accented followed by two unaccented.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dactylDạng gốc (base form)
- dactylsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -dactylhậu tố | hậu tố | Chữ số |
| double dactyldanh từ | danh từ | Bài thơ ngắn, thường có tính hài hước với tám dòng bằng nhịp dactylic; một tiếng cười khúc khích |
| dactylo-tiền tố | tiền tố | Chữ số (ngón tay, ngón cái hoặc ngón chân); dacty |
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- dateđồng nghĩaTừ khoa học, ít dùng hơn date trong tiếng Anh hằng ngày.
Họ từ (word family)
cùng gốc dactyl- dactylicĐactintính từ, danh từ
- dactylySố lượng và cách sắp xếp các chữ số (ngón tay và ngón chân) trên bàn tay, bàn chân hoặc (đôi khi) cánh của động vật bốn chândanh từ
- dactylarLiên quan đến ngón tay hoặc ngón chân, hoặc móng vuốt của côn trùng hoặc động vật giáp xáctính từ
- dactylusĐồng nghĩa với dactyldanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , […] / , / . // spavin'd spurr'd / , / / ; […]
- — : , . , ?