Dịch

-dactyl

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Chữ sốhậu tốdigits

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp-dactyle
  2. từ tiếng Latinh-dactylus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổδάκτυλοςdáktulos“finger”

Ngôn ngữ khác

AI