Dịch

dactylus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dactyldanh từSynonym of dactyl (“type of metrical foot”).
  2. Đầu câu lạc bộ xúc tu của động vật thân mềmdanh từThe tip of a cephalopod's tentacle club
  3. Đầu chân của loài giáp xácdanh từThe tip of a crustacean's leg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dactylusDạng gốc (base form)
  2. dactyli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdactylus

Cùng gốc (doublet)dactyldate

Ví dụ

  • […] […]
  • 1 […] 3 (. 2).
  • , (), .

AI