dactylus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dactyldanh từSynonym of dactyl (“type of metrical foot”).
- Đầu câu lạc bộ xúc tu của động vật thân mềmdanh từThe tip of a cephalopod's tentacle club
- Đầu chân của loài giáp xácdanh từThe tip of a crustacean's leg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dactylusDạng gốc (base form)
- dactyli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] […]
- 1 […] 3 (. 2).
- , (), .